Bí Quyết Chọn Đèn Đường LED Chất Lượng & Bảng Giá Chi Tiết
Đèn đường LED ngày càng trở nên phổ biến nhờ hiệu quả chiếu sáng cao, tiết kiệm điện năng và tuổi thọ vượt trội. Tuy nhiên, để lựa chọn được sản phẩm chất lượng, phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách, bạn cần nắm vững những kiến thức cơ bản. Bài viết này sẽ cung cấp những bí quyết chọn đèn đường LED tốt nhất, cùng với bảng giá chi tiết các mẫu đèn phổ biến tại Thành Đạt LED.
Tại Sao Nên Chọn Đèn Đường LED?
- Tiết kiệm điện năng: Đèn LED tiêu thụ ít điện năng hơn so với đèn truyền thống (như đèn cao áp, đèn huỳnh quang) đến 80%.
- Tuổi thọ cao: Đèn LED có tuổi thọ trung bình từ 50.000 – 100.000 giờ, giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì.
- Ánh sáng chất lượng: Đèn LED cung cấp ánh sáng đồng đều, không nhấp nháy, không gây chói mắt, bảo vệ thị lực.
- Thân thiện với môi trường: Đèn LED không chứa các chất độc hại như thủy ngân, chì, góp phần bảo vệ môi trường.
- Khả năng chống chịu tốt: Đèn đường LED được thiết kế để chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa, nắng, gió, bụi.
Các Loại Đèn Đường LED Phổ Biến
Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại đèn đường LED khác nhau, phổ biến nhất là:
1. Đèn Đường LED Lá

Mã sản phẩm: TDLDLD-50
Thông số:
- Kích thước: 500 x 200 x 70mm
- Trọng lượng: 1500g
- Chip LED: COB Bridgelux/Philips/Cree
- Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
- Giá website: 1.430.000 VNĐ
2. Đèn Đường LED Philips BRP371

Mã sản phẩm: TDLD371-50
Thông số:
- Kích thước: 421 x 318 x 150mm
- Trọng lượng: 5100g
- Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
- Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
- Giá website: 1.980.000 VNĐ
3. Đèn Đường LED Philips BRP391

Mã sản phẩm: TDLD391-50
Thông số:
- Kích thước: 492 x 210 x 86mm
- Trọng lượng: 5800g
- Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
- Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
- Giá website: 1.670.000 VNĐ
4. Đèn Đường LED SMD – D10

Mã sản phẩm: TDLD-D1050
Thông số:
- Kích thước: 445 x 180 x 120mm
- Trọng lượng: 2500g
- Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
- Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
- Giá website: 1.890.000 VNĐ
Các yếu tố cần xem xét khi chọn đèn đường LED
- Công suất: Chọn công suất phù hợp với diện tích chiếu sáng và mục đích sử dụng.
- Chip LED: Ưu tiên các loại chip LED chất lượng cao như Bridgelux, Philips, Cree để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ.
- Driver: Driver đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nguồn điện và bảo vệ đèn LED. Nên chọn driver của các thương hiệu uy tín như Done, Philips, Meanwell, Inventronics.
- Tiêu chuẩn chống nước: Đèn đường LED cần có tiêu chuẩn chống nước IP65 trở lên để đảm bảo hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.
- Nhiệt độ màu: Chọn nhiệt độ màu phù hợp với không gian chiếu sáng. Ánh sáng trắng (6000K – 6500K) thường được sử dụng cho các khu vực công cộng, trong khi ánh sáng vàng (2700K – 3000K) phù hợp với không gian tạo cảm giác ấm cúng.
Bảng Giá Chi Tiết Đèn Đường LED tại Thành Đạt LED (Cập nhật tháng 10/2024)
Dưới đây là bảng giá chi tiết một số mẫu đèn đường LED phổ biến tại Thành Đạt LED:
| Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Giá website (VNĐ) |
|---|---|---|
| TDLDLD-50 | Đèn đường LED lá (TDL DLD-50) | 1.430.000 |
| TDLD371-50 | Đèn đường LED Philips BRP371 (TDLD371-50) | 1.980.000 |
| TDLD391-50 | Đèn đường LED Philips BRP391 (TDLD391-50) | 1.670.000 |
| TDLD-D1050 | Đèn đường LED SMD – D10 (TDLD-D1050) | 1.890.000 |
| TDLDD1-50 | Đèn đường LED Module M1 SMD (TDLDD1-50) | 1.990.000 |
| TDLDD1C-50 | Đèn đường LED Module M1 COB (TDLDD1C-50) | 2.090.000 |
| TDLDD2-50 | Đèn đường LED Module M2 SMD (TDLDD2-50) | 2.170.000 |
| TDLDD2C-50 | Đèn đường LED Module M2 COB (TDLDD2C-50) | 2.270.000 |
| TDLDD3-50 | Đèn đường LED Module M3 – SMD (TDLDD3-50) | 1.820.000 |
| TDLDD3C-50 | Đèn đường LED Module M3 – COB (TDLDD3C-50) | 1.820.000 |
| TDLDD4-50 | Đèn đường LED Module M4 – SMD (TDLDD4-50) | 1.570.000 |
| TDLDD4C-50 | Đèn đường LED Module M4 – COB (TDLDD4C-50) | 1.630.000 |
| TDLDD5-50 | Đèn đường LED M5 – SMD (TDLDD5-50) | 2.050.000 |
| TDLDD11-50 | Đèn đường LED Module M11 – SMD (TDLDD11-50) | 1.860.000 |
| TDLDD11C-50 | Đèn đường LED Module M11 – COB (TDLDD11C-50) | 1.910.000 |
| TDLDD12B-50 | Đèn đường LED Module M12B – SMD (TDLDD12B-50) | 1.570.000 |
Ứng dụng của đèn đường LED
Đèn đường LED được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Chiếu sáng đường phố, khu dân cư
- Chiếu sáng công viên, quảng trường
- Chiếu sáng khu công nghiệp, bãi đậu xe
- Chiếu sáng các công trình xây dựng
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
1. Đèn đường LED có dễ lắp đặt không?
Việc lắp đặt đèn đường LED khá đơn giản, tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn nên thuê kỹ thuật viên chuyên nghiệp thực hiện.
2. Đèn đường LED có cần bảo trì thường xuyên không?
Đèn đường LED có tuổi thọ cao nên ít cần bảo trì. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra định kỳ để đảm bảo đèn hoạt động tốt.
3. Đèn đường LED có gây ảnh hưởng đến môi trường không?
Không, đèn đường LED không chứa các chất độc hại và tiết kiệm điện năng, góp phần bảo vệ môi trường.
4. Nên chọn đèn đường LED có công suất bao nhiêu?
Công suất đèn đường LED phụ thuộc vào diện tích chiếu sáng và mục đích sử dụng. Bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để lựa chọn công suất phù hợp.
5. Đèn đường LED có chịu được thời tiết khắc nghiệt không?
Đèn đường LED chất lượng cao được thiết kế để chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa, nắng, gió, bụi.
6. Sự khác biệt giữa chip LED SMD và COB là gì?
Chip LED SMD (Surface Mount Device) có kích thước nhỏ, phân bố đều ánh sáng, giá thành rẻ. Chip LED COB (Chip on Board) có công suất cao, hiệu suất tốt, ánh sáng tập trung.
7. Thành Đạt LED có cung cấp dịch vụ tư vấn và lắp đặt đèn đường LED không?
Có, Thành Đạt LED cung cấp dịch vụ tư vấn và lắp đặt đèn đường LED chuyên nghiệp. Hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ.
Tham khảo thêm thông tin về công nghệ LED tại Wikipedia.
Liên hệ ngay với Thành Đạt LED để được tư vấn và báo giá tốt nhất!
CÔNG TY TNHH TM & DV THÀNH ĐẠT LED
Địa chỉ:-Số 938 đường Quang Trung, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
-91 Phước Lý 14 – P. Hòa Minh – Q. Liên Chiểu – Tp. Bà Rịa – Vũng Tàu
– Số 248 Đường Nguyễn Văn Khối – P.9 – Quận Gò Vấp – Tp. Hồ Chí Minh
– Điện thoại: 0986.474.671 – 0924.734.666 – 0867.224.396 – 0867.933.396
