Cường độ sáng (Lux) & Độ rọi: Ánh sáng đủ cho mọi không gian – Thành Đạt LED
Chào mừng bạn đến với bài viết hướng dẫn chi tiết về cường độ sáng và độ rọi, hai yếu tố quan trọng quyết định chất lượng ánh sáng trong không gian sống và làm việc của bạn. Hiểu rõ về Lux và độ rọi sẽ giúp bạn lựa chọn được đèn LED phù hợp, đảm bảo đủ sáng, tiết kiệm điện năng và tạo ra không gian thoải mái, hiệu quả. Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ kiến thức về ánh sáng, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt khi chọn mua đèn LED cho gia đình, văn phòng hay bất kỳ không gian nào khác. Chúng tôi, Thành Đạt LED, cam kết mang đến cho bạn những sản phẩm đèn LED chất lượng cao, hiệu quả chiếu sáng vượt trội, giúp bạn tận hưởng ánh sáng hoàn hảo nhất.
Hiểu đúng về Quang thông (Lumen)
Quang thông, đo bằng Lumen (lm), là tổng lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng. Khác với Watt (W) chỉ đo công suất tiêu thụ điện, Lumen phản ánh độ sáng thực tế mà bạn nhìn thấy. Chọn đèn dựa trên Lumen quan trọng hơn Watt vì nó cho biết chính xác đèn sáng mạnh đến đâu. Một đèn LED 10W có thể có Lumen cao hơn một đèn sợi đốt 60W, do đó, Lumen là chỉ số đáng tin cậy hơn khi đánh giá độ sáng thực tế.
Quang thông Lumen và công suất Watt
Công suất (Watt) và Hiệu quả chiếu sáng
Công suất (Watt) thể hiện lượng điện năng mà đèn tiêu thụ. Tuy nhiên, cùng một mức Watt, các loại đèn có thể cho ra lượng Lumen khác nhau. Hiệu quả chiếu sáng được thể hiện qua chỉ số Lumen/Watt. Chọn đèn có chỉ số Lumen/Watt cao sẽ giúp bạn tiết kiệm điện năng mà vẫn đạt được độ sáng mong muốn. Ví dụ, một đèn LED 10W với 1000lm có hiệu quả chiếu sáng cao hơn một đèn 10W với 800lm.
Công suất và độ sáng đèn
Cường độ sáng (Lux) và Độ rọi
Lux (lx) là đơn vị đo cường độ ánh sáng chiếu trên một bề mặt, hay còn gọi là độ rọi. Một không gian cần bao nhiêu Lux phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Phòng ngủ cần ít Lux hơn so với phòng làm việc. Xác định được lượng Lux cần thiết sẽ giúp bạn chọn đèn có độ sáng phù hợp, đảm bảo đủ sáng mà không gây chói mắt. Bạn có thể tham khảo các bảng hướng dẫn về mức Lux khuyến nghị cho từng loại không gian.
Cường độ sáng (Lux) và độ rọi
Nhiệt độ màu (Kelvin) và Chỉ số hoàn màu (CRI)
Nhiệt độ màu (Kelvin – K) quyết định sắc thái ánh sáng (ánh sáng ấm, trung tính hay lạnh). Ánh sáng ấm (2700-3000K) thường được sử dụng trong phòng ngủ, tạo cảm giác thư giãn. Ánh sáng trung tính (4000-4500K) phù hợp với văn phòng, tạo không gian làm việc năng động. Ánh sáng lạnh (6000K trở lên) thường dùng ở các khu vực cần độ sáng cao. Chỉ số hoàn màu (CRI) đo khả năng tái tạo màu sắc tự nhiên của đèn. CRI càng cao (tối đa 100), màu sắc càng chân thực.
Nhiệt độ màu và chỉ số hoàn màu
Video: Hiểu rõ về ánh sáng LED
FAQs
- Câu hỏi 1: Làm sao để tính toán lượng Lux cần thiết cho phòng khách của tôi?
- Câu trả lời 1: Bạn cần xem xét diện tích phòng, chiều cao trần, mục đích sử dụng (xem phim, đọc sách,…) để xác định lượng Lux cần thiết. Có nhiều công cụ trực tuyến giúp tính toán điều này.
- Câu hỏi 2: Lumen và Watt khác nhau như thế nào?
- Câu trả lời 2: Watt đo công suất tiêu thụ điện, còn Lumen đo lượng ánh sáng phát ra. Lumen là chỉ số quan trọng hơn khi chọn mua đèn vì nó cho biết độ sáng thực tế.
- Câu hỏi 3: CRI cao có thực sự quan trọng không?
- Câu trả lời 3: Có, CRI cao (trên 80) giúp màu sắc hiển thị chính xác hơn, tạo cảm giác tự nhiên hơn.
- Câu hỏi 4: Đèn LED có tuổi thọ bao lâu?
- Câu trả lời 4: Tuổi thọ đèn LED phụ thuộc vào nhiều yếu tố, nhưng thường từ 25.000 đến 50.000 giờ.
- Câu hỏi 5: Tôi nên chọn nhiệt độ màu nào cho phòng ngủ?
- Câu trả lời 5: Nhiệt độ màu ấm (2700-3000K) thường được khuyên dùng cho phòng ngủ vì nó tạo cảm giác ấm cúng và thư giãn.
- Câu hỏi 6: Chỉ số IP là gì?
- Câu trả lời 6: Chỉ số IP (Ingress Protection) thể hiện khả năng chống bụi và nước của đèn. Bạn cần chọn đèn có chỉ số IP phù hợp với môi trường lắp đặt.
- Câu hỏi 7: Chỉ số IK là gì?
- Câu trả lời 7: Chỉ số IK (Impact Protection) thể hiện khả năng chịu va đập của đèn. Chỉ số IK cao hơn nghĩa là đèn bền hơn.
Công ty TNHH TM & DV Thành Đạt LED
Địa chỉ: Số 938 đường Quang Trung, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Điện thoại: 0986.474.671 – 0924.734.666 – 0867.224.396 – 0867.933.396

