So Sánh Đèn Đường LED: Tìm Mẫu Tiết Kiệm Điện Đỉnh Cao 2026
Đèn đường LED đang dần thay thế các loại đèn truyền thống nhờ hiệu quả chiếu sáng vượt trội và khả năng tiết kiệm điện đáng kể. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, việc lựa chọn một mẫu đèn đường LED phù hợp để tối ưu hóa chi phí và hiệu suất chiếu sáng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Bài viết này sẽ cung cấp một so sánh chi tiết về các mẫu đèn đường LED hàng đầu trên thị trường hiện nay, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất cho dự án của mình.
Tại Sao Nên Chọn Đèn Đường LED?
Trước khi đi vào so sánh cụ thể, hãy cùng điểm qua những ưu điểm vượt trội của đèn đường LED so với các loại đèn truyền thống:
- Tiết kiệm điện: Đèn LED tiêu thụ ít năng lượng hơn đáng kể so với đèn cao áp natri hoặc đèn halogen.
- Tuổi thọ cao: Đèn LED có tuổi thọ trung bình từ 50.000 đến 100.000 giờ, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
- Ánh sáng chất lượng: Đèn LED cung cấp ánh sáng trắng tự nhiên, giúp cải thiện khả năng nhận diện màu sắc và tăng cường an toàn giao thông.
- Thân thiện với môi trường: Đèn LED không chứa các chất độc hại như thủy ngân, góp phần bảo vệ môi trường.
So Sánh Chi Tiết Các Mẫu Đèn Đường LED
Dưới đây là so sánh chi tiết về 16 mẫu đèn đường LED phổ biến, được phân tích dựa trên các thông số kỹ thuật quan trọng:
1. Đèn đường LED lá (TDL DLD-50)

Mã sản phẩm: TDLDLD-50
Kích thước: 500 x 200 x 70mm
Trọng lượng: 1500g
Chip LED: COB Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.430.000 VNĐ
2. Đèn đường LED Philips BRP371 (TDLD371-50)

Mã sản phẩm: TDLD371-50
Kích thước: 421 x 318 x 150mm
Trọng lượng: 5100g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.980.000 VNĐ
3. Đèn đường LED Philips BRP391 (TDLD391-50)
Mã sản phẩm: TDLD391-50
Kích thước: 492 x 210 x 86mm
Trọng lượng: 5800g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.670.000 VNĐ
4. Đèn đường LED SMD – D10 (TDLD-D1050)

Mã sản phẩm: TDLD-D1050
Kích thước: 445 x 180 x 120mm
Trọng lượng: 2500g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.890.000 VNĐ
5. Đèn đường LED Module M1 SMD (TDLDD1-50)

Mã sản phẩm: TDLDD1-50
Kích thước: 530 x 350 x 90mm
Trọng lượng: 4300g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.990.000 VNĐ
6. Đèn đường LED Module M1 COB (TDLDD1C-50)

Mã sản phẩm: TDLDD1C-50
Kích thước: 530 x 350 x 90mm
Trọng lượng: 4300g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 2.090.000 VNĐ
7. Đèn đường LED Module M2 SMD (TDLDD2-50)
Mã sản phẩm: TDLDD2-50
Kích thước: 630 x 350 x 135mm
Trọng lượng: 5000g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 2.170.000 VNĐ
8. Đèn đường LED Module M2 COB (TDLDD2C-50)
Mã sản phẩm: TDLDD2C-50
Kích thước: 630 x 350 x 135mm
Trọng lượng: 5000g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 2.270.000 VNĐ
9. Đèn đường LED Module M3 – SMD (TDLDD3-50)

Mã sản phẩm: TDLDD3-50
Kích thước: 520 x 360 x 90mm
Trọng lượng: 4500g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.820.000 VNĐ
10. Đèn đường LED Module M3 – COB (TDLDD3C-50)
Mã sản phẩm: TDLDD3C-50
Kích thước: 520 x 360 x 90mm
Trọng lượng: 4500g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.820.000 VNĐ
11. Đèn đường LED Module M4 – SMD (TDLDD4-50)

Mã sản phẩm: TDLDD4-50
Kích thước: 410 x 310 x 96mm
Trọng lượng: (không có thông tin chi tiết)
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.570.000 VNĐ
12. Đèn đường LED Module M4 – COB (TDLDD4C-50)
Mã sản phẩm: TDLDD4C-50
Kích thước: 410 x 310 x 96mm
Trọng lượng: (không có thông tin chi tiết)
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.630.000 VNĐ
13. Đèn đường LED M5 – SMD (TDLDD5-50)
Mã sản phẩm: TDLDD5-50
Kích thước: 370 x 330 x 150mm
Trọng lượng: 4300g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 2.050.000 VNĐ
14. Đèn đường LED Module M11 – SMD (TDLDD11-50)

Mã sản phẩm: TDLDD11-50
Kích thước: 480 x 310 x 80mm
Trọng lượng: 2300g – 2800g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.860.000 VNĐ
15. Đèn đường LED Module M11 – COB (TDLDD11C-50)
Mã sản phẩm: TDLDD11C-50
Kích thước: 480 x 310 x 80mm
Trọng lượng: 2300g – 2800g
Chip LED: COB Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.910.000 VNĐ
16. Đèn đường LED Module M12B – SMD (TDLDD12B-50)
Mã sản phẩm: TDLDD12B-50
Kích thước: 415 x 300 x 90mm
Trọng lượng: 2300g – 2800g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.570.000 VNĐ
Bảng So Sánh Nhanh
Để giúp bạn dễ dàng so sánh, đây là bảng tổng hợp các thông số chính:
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Trọng lượng (g) | Chip LED | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| TDLDLD-50 | 500 x 200 x 70 | 1500 | COB Bridgelux/Philips/Cree | 1.430.000 |
| TDLD371-50 | 421 x 318 x 150 | 5100 | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 1.980.000 |
| TDLD391-50 | 492 x 210 x 86 | 5800 | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 1.670.000 |
| TDLD-D1050 | 445 x 180 x 120 | 2500 | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 1.890.000 |
| TDLDD1-50 | 530 x 350 x 90 | 4300 | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 1.990.000 |
| TDLDD1C-50 | 530 x 350 x 90 | 4300 | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 2.090.000 |
| TDLDD2-50 | 630 x 350 x 135 | 5000 | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 2.170.000 |
| TDLDD2C-50 | 630 x 350 x 135 | 5000 | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 2.270.000 |
| TDLDD3-50 | 520 x 360 x 90 | 4500 | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 1.820.000 |
| TDLDD3C-50 | 520 x 360 x 90 | 4500 | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 1.820.000 |
| TDLDD4-50 | 410 x 310 x 96 | N/A | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 1.570.000 |
| TDLDD4C-50 | 410 x 310 x 96 | N/A | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 1.630.000 |
| TDLDD5-50 | 370 x 330 x 150 | 4300 | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 2.050.000 |
| TDLDD11-50 | 480 x 310 x 80 | 2300-2800 | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 1.860.000 |
| TDLDD11C-50 | 480 x 310 x 80 | 2300-2800 | COB Bridgelux/Philips/Cree | 1.910.000 |
| TDLDD12B-50 | 415 x 300 x 90 | 2300-2800 | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 1.570.000 |
Kết luận
Việc lựa chọn đèn đường LED phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm ngân sách, yêu cầu về độ sáng, và điều kiện môi trường. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích để đưa ra quyết định tốt nhất. Hãy liên hệ với Thành Đạt LED để được tư vấn và hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Đèn đường LED có cần bảo trì thường xuyên không?
Đèn đường LED có tuổi thọ cao và ít cần bảo trì. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra định kỳ để đảm bảo đèn hoạt động tốt và thay thế khi cần thiết.
2. Chip LED Bridgelux, Philips và Cree khác nhau như thế nào?
Đây đều là những thương hiệu chip LED hàng đầu thế giới. Philips thường có giá cao nhất và chất lượng ổn định, Bridgelux có sự cân bằng giữa giá và hiệu suất, còn Cree nổi tiếng với hiệu suất cao và độ tin cậy.
3. Driver trong đèn đường LED có vai trò gì?
Driver có vai trò điều chỉnh dòng điện và điện áp để đảm bảo đèn LED hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ.
4. Đèn đường LED có gây chói mắt không?
Đèn đường LED chất lượng cao được thiết kế để giảm thiểu chói mắt và cung cấp ánh sáng đồng đều.
5. Làm thế nào để chọn được đèn đường LED có chất lượng tốt?
Hãy chọn đèn từ các thương hiệu uy tín, kiểm tra thông số kỹ thuật, và đảm bảo đèn có chứng nhận chất lượng.
6. Đèn đường LED có thân thiện với môi trường không?
Có, đèn LED không chứa các chất độc hại như thủy ngân và tiêu thụ ít năng lượng hơn, giúp giảm lượng khí thải carbon.
7. Thời gian hoàn vốn của đèn đường LED là bao lâu?
Thời gian hoàn vốn phụ thuộc vào chi phí đầu tư ban đầu và mức tiết kiệm điện. Thông thường, đèn đường LED có thể hoàn vốn trong vòng 2-5 năm.
Liên kết đến trang chủ: Thành Đạt LED
Tìm hiểu thêm về công nghệ LED tại: Wikipedia
